Smartindale Máy kiểm tra độ mài mòn và xù lông thông minh
Smartindale Máy kiểm tra độ bền mài mòn và xù lông thông minh sử dụng bộ truyền động kỹ thuật số, thay thế phương pháp truyền động tương tự truyền thống, giúp kiểm tra độ bền mài mòn và xù lông của vải với độ chính xác cao hơn. Đây là một thiết bị thông minh, áp dụng công nghệ IoT, có thể kết nối với ứng dụng SmarTexLab trên điện thoại, cho phép cài đặt thông số từ xa, giám sát trạng thái thử nghiệm, chia sẻ kết quả chỉ với một thao tác, giúp nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên vận hành.
Smartindale – Máy kiểm tra độ bền mài mòn và xù lông thông minh
Smartindale sử dụng bộ truyền động kỹ thuật số, thay thế phương pháp truyền động mô phỏng truyền thống, giúp kiểm tra độ bền mài mòn và xù lông của vải với độ chính xác cao hơn. Đây là thiết bị thông minh, ứng dụng công nghệ IoT, có thể kết nối với ứng dụng SmarTexLab trên điện thoại để cài đặt thông số từ xa, giám sát trạng thái thử nghiệm, nhận cảnh báo thiết bị, nhắc nhở bổ sung vật tư và chia sẻ kết quả thử nghiệm, giúp nâng cao hiệu suất làm việc của người vận hành.
Đặc điểm nổi bật
Công nghệ truyền động kỹ thuật số độc quyền – Độ chính xác cao hơn
- Smartindale là thiết bị đầu tiên trong ngành sử dụng truyền động kỹ thuật số, thay thế hoàn toàn truyền động mô phỏng.
- Kết hợp động cơ servo kép, vi điều khiển, nhúng, mô hình toán học, điều khiển điểm đối điểm, giúp thiết bị tạo đường cong Lissajous trực tiếp tại từng điểm, nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của phép đo.
Chức năng tự động hiệu chuẩn độc quyền
- Cảm biến vị trí kết hợp với bộ truyền động servo giúp thiết bị tự động điều chỉnh mà không cần hiệu chuẩn thủ công, duy trì độ chính xác lâu dài.
Kết nối thông minh qua Wi-Fi
- Ứng dụng SmarTexLab trên điện thoại giúp cài đặt thông số, giám sát trạng thái thử nghiệm, nhận cảnh báo thiết bị, nhắc nhở bổ sung vật tư và chia sẻ kết quả thử nghiệm chỉ với một lần nhấn.
Chuyển đổi chế độ thử nghiệm chỉ với một thao tác
- Không cần thay đổi chốt cài, có thể chuyển đổi giữa nhiều chế độ thử nghiệm ngay trên màn hình như độ bền mài mòn, xù lông, chuyển động thẳng.
Thiết kế tiện dụng, an toàn hơn
- Cánh tay nâng kiểu trượt, tấm dẫn động có thể thao tác bằng một tay và tự động đóng, giảm nguy cơ va chạm, bảo vệ người vận hành.
Chế tạo chính xác, vận hành ổn định
- Kẹp xoay linh hoạt, bề mặt mài và kẹp mẫu được căn chỉnh song song với độ chính xác cao.
- Độ rung giữa máy và bề mặt mài thấp dưới 0.05mm, đảm bảo kết quả thử nghiệm ổn định và đáng tin cậy.
Các tính năng khác
- Thiết kế nhôm anodized cao cấp, bền bỉ, dễ vệ sinh.
- Chân đế hình thang giúp thiết bị vững chắc hơn.
- Màn hình cảm ứng màu bảy inch, giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
- Ba tốc độ thử nghiệm phù hợp với nhiều yêu cầu gồm chậm 24 vòng mỗi phút, bình thường 47.5 vòng mỗi phút và nhanh 75 vòng mỗi phút.
Thông số kỹ thuật
Thử nghiệm độ bền mài mòn
- Hành trình di chuyển tối đa: 60.5 ± 0.5mm
- Trọng lượng kẹp mẫu: 198 ± 2g
Thử nghiệm xù lông
- Hành trình di chuyển tối đa: 24 ± 0.5mm
- Trọng lượng kẹp mẫu: 155 ± 1g
Phụ kiện đi kèm
Tiêu chuẩn
- Cầu chì: hai cái
- Mút xốp: chín miếng đường kính 38mm
- Nỉ len: mười tám miếng đường kính 90mm và 140mm
- Vải len mài mòn: chín miếng đường kính 140mm
- Tấm lấy mẫu: ba tấm đường kính 38mm, 90mm và 140mm
- Dụng cụ gắn mẫu thử nghiệm xù lông: một cái
- Dụng cụ gắn mẫu thử nghiệm mài mòn: một cái
- Khối nén: một cái đường kính 126mm, nặng 2.5kg
- Kẹp thử nghiệm xù lông: chín bộ
- Kẹp thử nghiệm mài mòn: chín bộ
- Quả cân 12Kpa: chín cái
- Quả cân 9Kpa: chín cái
- Vòng cao su: chín cái
- Bút thử nghiệm: một cái
- Trục kết nối xù lông: chín cái
- Trục kết nối mài mòn: chín cái
- Vòng inox 260g: chín cái
Tùy chọn nâng cấp
- Thẻ đánh giá EMPA990 gồm một bộ vải dệt kim và vải dệt thoi
- Thẻ đánh giá SM50 gồm một bộ IWS và ASTM
- Vải len mài mòn SM25 gồm một cuộn kích thước 1.6m x 5m
- Nỉ len dệt SM26 đường kính 140mm gồm một hộp 24 miếng
- Nỉ len dệt SM26 đường kính 90mm gồm một hộp 24 miếng
- Mút xốp polyurethane SM28 gồm một hộp 25 miếng kích thước 250mm x 200mm
Tiêu chuẩn thử nghiệm
Hỗ trợ tiêu chuẩn quốc tế
- ISO 12945-2:2020 về thử nghiệm xù lông
- ISO 12947-2:2016 về thử nghiệm độ bền mài mòn
- ISO 12947-1:1998, ISO 12947-3:1998, ISO 12947-4:1998
- GB/T 21196.1-2007, GB/T 21196.2-2007, GB/T 21196.3-2007, GB/T 21196.4-2007
- GB/T 4802.2-2008
- BS EN 530-2010
- ASTM D4970/4970M-22
- ASTM D4966-22
Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu
- BS EN 388-2016+A1-2018
- SATRATM31 A/B
- PUMA
- BS EN 16094-2012
- ISO 20344-2021 mục 6.12
- BS EN 13520-2002
- ISO 5470-2-2021
Thông tin chung
- Nguồn điện: AC 230V, 50/60Hz, 5A
- Trọng lượng: 90kg
- Kích thước dài x rộng x cao: 510 x 850 x 300mm