Máy đo hệ số ma sát/Coefficient of Friction Tester
1. Ứng dụng & Tiêu chuẩn
- Ứng dụng: Máy được thiết kế để đo hệ số ma sát tĩnh và ma sát động của màng nhựa, tấm nhựa và các vật liệu tương tự. Giúp xác định đặc tính trượt, độ dễ mở và độ đồng nhất của màng nhựa.
- Tiêu chuẩn đáp ứng: ASTM D1894, ISO 8295, TAPPI T816.
2. Đặc điểm nổi bật
- Dữ liệu chính xác: Sử dụng các linh kiện cốt lõi tinh vi; dễ dàng hiệu chuẩn cảm biến lực bằng quả cân tiêu chuẩn.
- Vận hành đơn giản: Màn hình LCD hiển thị thời gian thực; có thể hoạt động độc lập không cần máy tính; phần mềm điều khiển đi kèm cho phép vẽ biểu đồ đường cong và in báo cáo.
- Công nghệ tiên tiến: Vận hành hoàn toàn tự động, tự động đánh giá và dừng khi kết thúc phép thử.
- Bền bỉ & Bảo trì dễ dàng: Có chức năng tự động bảo vệ khi cảm biến vượt quá phạm vi hoạt động (over-range); thiết kế dạng mô-đun hóa dễ bảo trì.
3. Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
|
Phạm vi kiểm tra |
0.001 ~ 0.999 |
|
Độ phân giải |
0.001 |
|
Độ chính xác |
±0.5% FS (Toàn thang đo) |
|
Phạm vi lực |
0 ~ 9.8N |
|
Tốc độ trượt |
0 ~ 500mm/phút (có thể điều chỉnh) |
|
Hành trình |
150mm |
|
Độ dày mẫu |
≤ 2mm |
|
Kích thước con trượt |
63×63mm (Tiêu chuẩn); 63.5×63.5mm (Tùy chọn cho ASTM D1894) |
|
Trọng lượng con trượt |
200 ± 2g |
|
Kích thước đặt mẫu |
200 × 470mm |
|
Nhiệt độ bề mặt thử nghiệm |
Nhiệt độ phòng ~ 75℃ (Chức năng tùy chọn) |
|
Màn hình LCD |
Hiển thị tốc độ thử, hệ số ma sát tĩnh và động |
|
Kích thước máy |
480 × 400 × 220mm |
|
Trọng lượng / Công suất |
13.6 kg / 100W |
|
Nguồn điện |
AC 220V, 50Hz |
4. Danh sách cấu hình (Configuration List)
A. Thân máy chính và Phụ tùng (Main body & Spare parts)
|
STT |
Tên phụ kiện |
|
Ghi chú |
|
Số lượng |
|
1 |
Máy đo COF GM-4 |
|
Kèm theo phần mềm |
|
1 Bộ |
|
2 |
Cáp nguồn |
|
3*0.75 10A, dài 1.8m |
|
1 Cái |
|
3 |
Cáp USB |
|
Kết nối máy tính |
|
1 Cái |
|
4 |
USB chứa phần mềm |
|
Phần mềm cài đặt |
|
1 Cái |
|
5 |
Con trượt (Slider) |
|
Trọng lượng 200g |
|
1 Cái |
B. Phần người dùng cần tự chuẩn bị (User to prepare)
|
STT |
Thiết bị yêu cầu |
Thông số chi tiết |
|
1 |
Nguồn điện |
500W, 220V, 10A, ổ cắm 3 lỗ có tiếp địa |
|
2 |
Máy tính |
01 bộ, chạy hệ điều hành Windows |